| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -49,31% | -57,45₫ | 116,50₫ | 134,27₫ | 49,08₫ | 59,05₫ |
| 2025 Năm ngoái | -67,20% | -238,70₫ | 355,20₫ | 1.150,31₫ | 105,45₫ | 116,50₫ |