| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +21,52% | 1.023,25₫ | 4.755,62₫ | 7.253,55₫ | 2.993,72₫ | 5.778,87₫ |
| 2025 Năm ngoái | -87,66% | -33.787,71₫ | 38.544,61₫ | 46.685,31₫ | 4.541,82₫ | 4.756,90₫ |