| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -50,16% | -29.878.925,28₫ | 59.564.938,25₫ | 66.056.477,24₫ | 26.834.434,91₫ | 29.686.012,96₫ |
| 2025 Năm ngoái | -38,71% | -37.626.135,95₫ | 97.191.074,20₫ | 110.549.997,09₫ | 41.020.909,10₫ | 59.564.938,25₫ |