| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -47,84% | -17,93₫ | 37,48₫ | 58,92₫ | 10,35₫ | 19,55₫ |
| 2025 Năm ngoái | -83,59% | -190,88₫ | 228,36₫ | 271,27₫ | 36,68₫ | 37,48₫ |