| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -56,78% | -6.188,60₫ | 10.898,48₫ | 10.898,48₫ | 880,23₫ | 4.709,88₫ |
| 2025 Năm ngoái | -95,55% | -233.858,99₫ | 244.761,05₫ | 258.232,20₫ | 10.406,13₫ | 10.902,07₫ |