| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +2,56% | ₫0.00000068456295022847480.066845 | 0,00002669₫ | 0,0002234₫ | 0,00002184₫ | 0,00002737₫ |
| 2025 Năm ngoái | -8,90% | ₫-0.0000026065820627069978-0.052606 | 0,00002930₫ | 0,00006835₫ | 0,00002549₫ | 0,00002669₫ |