| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -7,55% | -282,66₫ | 3.746,26₫ | 4.276,76₫ | 2.699,45₫ | 3.463,60₫ |
| 2025 Năm ngoái | -40,41% | -2.540,66₫ | 6.286,92₫ | 9.856,83₫ | 2.702,15₫ | 3.746,26₫ |