| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -13,82% | -0,5579₫ | 4,04₫ | 5,09₫ | 2,26₫ | 3,48₫ |
| 2025 Năm ngoái | -54,16% | -4,77₫ | 8,81₫ | 12,73₫ | 1,27₫ | 4,04₫ |