| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -0,84% | -0,06638₫ | 7,92₫ | 8,95₫ | 7,58₫ | 7,85₫ |
| 2025 Năm ngoái | -27,13% | -2,95₫ | 10,87₫ | 11,81₫ | 7,84₫ | 7,92₫ |