| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -64,57% | -16,10₫ | 24,93₫ | 27,52₫ | 7,89₫ | 8,83₫ |
| 2025 Năm ngoái | -95,84% | -574,36₫ | 599,29₫ | 1.544,95₫ | 23,61₫ | 24,93₫ |