| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -15,66% | -0,003078₫ | 0,01965₫ | 0,03593₫ | 0,008653₫ | 0,01657₫ |
| 2025 Năm ngoái | -21,41% | -0,005354₫ | 0,02500₫ | 0,1122₫ | 0,01321₫ | 0,01965₫ |