| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -17,35% | -0,6582₫ | 3,79₫ | 4,34₫ | 2,42₫ | 3,13₫ |
| 2025 Năm ngoái | -85,70% | -22,72₫ | 26,52₫ | 32,10₫ | 3,79₫ | 3,79₫ |