| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -22,06% | -28,71₫ | 130,12₫ | 190,40₫ | 35,15₫ | 101,41₫ |
| 2025 Năm ngoái | -96,07% | -3.178,96₫ | 3.309,08₫ | 13.125,29₫ | 20,91₫ | 130,12₫ |