| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +235,41% | 1.969,56₫ | 836,65₫ | 3.413,93₫ | 836,65₫ | 2.806,22₫ |
| 2025 Năm ngoái | -79,05% | -3.156,37₫ | 3.993,02₫ | 5.191,11₫ | 471,28₫ | 836,65₫ |