| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -87,51% | -918,71₫ | 1.049,86₫ | 1.125,03₫ | 100,99₫ | 131,15₫ |
| 2025 Năm ngoái | -63,02% | -1.788,20₫ | 2.837,40₫ | 7.818,35₫ | 358,49₫ | 1.049,19₫ |