| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -42,69% | -1,76₫ | 4,12₫ | 19,69₫ | 2,08₫ | 2,36₫ |
| 2025 Năm ngoái | -97,23% | -144,61₫ | 148,73₫ | 168,16₫ | 3,40₫ | 4,12₫ |