| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -41,05% | -2,09₫ | 5,08₫ | 16,67₫ | 1,87₫ | 3,00₫ |
| 2025 Năm ngoái | -99,03% | -520,93₫ | 526,01₫ | 696,31₫ | 4,55₫ | 5,08₫ |