| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -45,56% | -151,09₫ | 331,67₫ | 631,19₫ | 169,80₫ | 180,58₫ |
| 2025 Năm ngoái | -80,47% | -1.366,37₫ | 1.698,04₫ | 2.514,89₫ | 284,37₫ | 331,67₫ |