| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -57,43% | -0,002922₫ | 0,005088₫ | 0,01000₫ | 0,002068₫ | 0,002166₫ |
| 2025 Năm ngoái | -98,74% | -0,4003₫ | 0,4054₫ | 0,4416₫ | 0,003638₫ | 0,005088₫ |