| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -34,85% | -0,00002293₫ | 0,00006580₫ | 0,00007779₫ | 0,00003329₫ | 0,00004286₫ |
| 2025 Năm ngoái | -85,68% | -0,0003936₫ | 0,0004594₫ | 0,0005902₫ | 0,00006522₫ | 0,00006580₫ |