| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -58,05% | -13,88₫ | 23,90₫ | 39,52₫ | 5,37₫ | 10,03₫ |
| 2025 Năm ngoái | -92,86% | -310,88₫ | 334,78₫ | 349,05₫ | 23,75₫ | 23,90₫ |