| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -30,40% | -9,24₫ | 30,38₫ | 30,38₫ | 19,36₫ | 21,14₫ |
| 2025 Năm ngoái | -41,33% | -21,40₫ | 51,78₫ | 57,94₫ | 19,64₫ | 30,38₫ |