| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -36,28% | -254,45₫ | 701,38₫ | 742,19₫ | 287,00₫ | 446,93₫ |
| 2025 Năm ngoái | -84,84% | -3.924,99₫ | 4.626,37₫ | 4.655,86₫ | 658,41₫ | 701,38₫ |