| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -36,94% | -0,0003138₫ | 0,0008494₫ | 0,0008980₫ | 0,0005121₫ | 0,0005356₫ |
| 2025 Năm ngoái | -61,56% | -0,001360₫ | 0,002209₫ | 0,003741₫ | 0,0002788₫ | 0,0008494₫ |