| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -66,63% | -0,5255₫ | 0,7888₫ | 0,7890₫ | 0,2629₫ | 0,2632₫ |
| 2025 Năm ngoái | -99,85% | -515,10₫ | 515,89₫ | 519,37₫ | 0,2631₫ | 0,7888₫ |