| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +74,93% | 57.592,79₫ | 76.862,12₫ | 174.817,71₫ | 70.711,60₫ | 134.454,92₫ |
| 2025 Năm ngoái | -55,89% | -97.399,70₫ | 174.261,82₫ | 212.707,08₫ | 31.666,28₫ | 76.862,12₫ |