| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -36,27% | -289,12₫ | 797,21₫ | 966,13₫ | 367,58₫ | 508,09₫ |
| 2025 Năm ngoái | -81,01% | -3.401,31₫ | 4.198,52₫ | 10.238,87₫ | 311,15₫ | 797,21₫ |