| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -59,14% | -44,76₫ | 75,68₫ | 76,43₫ | 27,76₫ | 30,92₫ |
| 2025 Năm ngoái | -93,66% | -1.117,46₫ | 1.193,14₫ | 1.204,62₫ | 43,43₫ | 75,68₫ |