| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -48,13% | -1.501,75₫ | 3.120,05₫ | 3.312,67₫ | 1.317,03₫ | 1.618,31₫ |
| 2025 Năm ngoái | -92,60% | -39.040,24₫ | 42.160,29₫ | 53.203,91₫ | 2.862,42₫ | 3.120,05₫ |