| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -78,02% | -7,34₫ | 9,41₫ | 12,36₫ | 2,07₫ | 2,07₫ |
| 2025 Năm ngoái | -99,03% | -960,76₫ | 970,17₫ | 1.050,05₫ | 7,14₫ | 9,41₫ |