| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -34,78% | -8.455,81₫ | 24.312,52₫ | 26.336,78₫ | 9.483,08₫ | 15.856,71₫ |
| 2025 Năm ngoái | -39,55% | -15.956,21₫ | 40.342,40₫ | 47.688,66₫ | 9.458,47₫ | 24.386,19₫ |