| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -23,32% | -12.469,23₫ | 53.462,14₫ | 60.527,15₫ | 37.934,92₫ | 40.992,91₫ |
| 2025 Năm ngoái | -54,53% | -64.138,75₫ | 117.627,24₫ | 182.477,76₫ | 39.569,36₫ | 53.488,50₫ |
| 2024 | -34,83% | -62.873,37₫ | 180.500,61₫ | 220.122,70₫ | 65.035,05₫ | 117.627,24₫ |