| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +14,58% | 157,25₫ | 1.078,62₫ | 3.086,35₫ | 469,67₫ | 1.235,87₫ |
| 2025 Năm ngoái | -14,88% | -188,60₫ | 1.267,21₫ | 9.334,99₫ | 1.078,40₫ | 1.078,62₫ |