| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -76,37% | -22,83₫ | 29,90₫ | 142,43₫ | 4,20₫ | 7,06₫ |
| 2025 Năm ngoái | -90,63% | -289,07₫ | 318,97₫ | 478,38₫ | 23,11₫ | 29,90₫ |