| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -14,62% | -6,12₫ | 41,85₫ | 55,76₫ | 33,39₫ | 35,73₫ |
| 2025 Năm ngoái | -70,62% | -100,36₫ | 142,11₫ | 197,40₫ | 37,11₫ | 41,75₫ |