| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -15,65% | -146,67₫ | 937,37₫ | 1.266,20₫ | 667,11₫ | 790,70₫ |
| 2025 Năm ngoái | -74,57% | -2.755,43₫ | 3.694,91₫ | 3.793,55₫ | 263,49₫ | 939,48₫ |