| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -34,06% | -100,89₫ | 296,22₫ | 379,76₫ | 169,59₫ | 195,33₫ |
| 2025 Năm ngoái | -60,44% | -452,65₫ | 748,87₫ | 1.111,35₫ | 187,93₫ | 296,22₫ |