| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -86,51% | -4,11₫ | 4,75₫ | 4,85₫ | 0,6378₫ | 0,6404₫ |
| 2025 Năm ngoái | -81,03% | -20,28₫ | 25,02₫ | 30,11₫ | 4,73₫ | 4,75₫ |