| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -43,25% | -66,71₫ | 154,26₫ | 217,54₫ | 70,67₫ | 87,55₫ |
| 2025 Năm ngoái | -83,01% | -752,31₫ | 906,30₫ | 1.174,74₫ | 68,30₫ | 153,99₫ |
| 2024 | +13,25% | 106,00₫ | 800,30₫ | 2.288,04₫ | 357,56₫ | 906,30₫ |
| 2023 | +82,17% | 360,99₫ | 439,31₫ | 1.659,40₫ | 329,88₫ | 800,30₫ |
| 2022 | -96,31% | -11.436,50₫ | 11.875,28₫ | 12.255,78₫ | 406,61₫ | 438,78₫ |