| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -11,27% | -8,31₫ | 73,74₫ | 87,58₫ | 64,33₫ | 65,43₫ |
| 2025 Năm ngoái | -38,98% | -47,10₫ | 120,85₫ | 147,78₫ | 73,74₫ | 73,74₫ |