| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -71,97% | -253,81₫ | 352,68₫ | 543,92₫ | 76,59₫ | 98,87₫ |
| 2025 Năm ngoái | -78,47% | -1.285,17₫ | 1.637,85₫ | 2.301,41₫ | 339,75₫ | 352,68₫ |