| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -29,81% | -2.887,63₫ | 9.686,51₫ | 11.198,23₫ | 5.461,93₫ | 6.798,88₫ |
| 2025 Năm ngoái | -90,43% | -91.345,93₫ | 101.017,73₫ | 103.039,94₫ | 9.498,00₫ | 9.671,80₫ |