| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -33,23% | -3,90₫ | 11,75₫ | 21,86₫ | 5,95₫ | 7,84₫ |
| 2025 Năm ngoái | -99,28% | -1.628,77₫ | 1.640,54₫ | 2.005,89₫ | 10,02₫ | 11,76₫ |