| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -39,77% | -46,07₫ | 115,84₫ | 184,29₫ | 67,13₫ | 69,77₫ |
| 2025 Năm ngoái | -85,34% | -674,23₫ | 790,07₫ | 1.077,56₫ | 105,31₫ | 115,84₫ |