| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -1,17% | -0,2217₫ | 18,91₫ | 23,27₫ | 11,08₫ | 18,69₫ |
| 2025 Năm ngoái | -81,34% | -82,46₫ | 101,38₫ | 108,09₫ | 17,81₫ | 18,91₫ |