| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -26,43% | -11,49₫ | 43,45₫ | 58,44₫ | 26,86₫ | 31,97₫ |
| 2025 Năm ngoái | -85,12% | -248,59₫ | 292,05₫ | 292,05₫ | 33,28₫ | 43,45₫ |