| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +7,30% | 1.795,35₫ | 24.600,95₫ | 30.338,59₫ | 12.209,96₫ | 26.396,30₫ |
| 2025 Năm ngoái | -6,19% | -1.624,15₫ | 26.225,10₫ | 28.879,63₫ | 11.730,85₫ | 24.600,95₫ |