| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -15,26% | -13.201,14₫ | 86.521,10₫ | 94.464,22₫ | 56.919,08₫ | 73.319,97₫ |
| 2025 Năm ngoái | +79,98% | 38.448,57₫ | 48.072,53₫ | 115.673,53₫ | 44.425,89₫ | 86.521,10₫ |