| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -14,72% | -35,04₫ | 237,98₫ | 489,27₫ | 114,13₫ | 202,94₫ |
| 2025 Năm ngoái | -96,65% | -6.849,66₫ | 7.087,09₫ | 9.335,30₫ | 165,90₫ | 237,43₫ |