| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -7,11% | ₫-0.000000014581397185513727-0.071458 | ₫0.000000204947085930.062049 | ₫0.000000209222460929999980.062092 | ₫0.000000124459376070.061244 | ₫0.000000190365688744486250.061903 |
| 2025 Năm ngoái | -30,87% | ₫-0.00000009151457289000004-0.079151 | ₫0.000000296461658820.062964 | ₫0.000000337443614490.063374 | ₫0.000000175850962170000010.061758 | ₫0.000000204947085930.062049 |